Резюме
Статистика
Таблица
Състави
Сравни отбори
46'
Ratthanakorn Maikami
Chrigor
67'
Pansa Hemviboon
Athit Stephen Berg
70'
Phan Văn Đức 
Nguyễn Đình Bắc 
83'
Phitiwat Sukjitthammakul
Seksan Ratree
85'
Jason Pendant 
Hoàng Văn Toản 
88'
Vũ Văn Thanh 
Nguyễn Văn Đức 
85'

Jason Pendant

Hoàng Văn Toản
Pansa Hemviboon

Athit Stephen Berg

67'
88'

Vũ Văn Thanh

Nguyễn Văn Đức
Phitiwat Sukjitthammakul

Seksan Ratree

83'
70'

Phan Văn Đức

Nguyễn Đình Bắc
Ratthanakorn Maikami

Chrigor

46'
1
Filip NguyenSiwarak Tedsungnoen
1
4
Jason Pendant
85' Jefferson Tabinas
40
95
Hugo Gomes67'
Pansa Hemviboon
3
68
Bùi Hoàng Việt AnhMarcelo Djaló
20
98
Giáp Tuấn DươngCurtis Good
6
11
Lê Phạm Thành Long83'
Phitiwat Sukjitthammakul
27
19
Nguyễn Quang Hải46'
Ratthanakorn Maikami
8
17
Vũ Văn Thanh
88' Matheus Vargas
96
8
VitãoSasalak Haiprakhon
2
20
Phan Văn Đức
70' Bissoli
7
72
Alan GrafiteSupachai Chaided
9
28
Nguyễn Văn Đức
88' Charalambos Charalambous
17
10
Léo ArturSingha Marasa
50
6
Trương Văn ThiếtPhumeworapol Wannabutr
75
15
Bùi Xuân ThịnhPongsakron Hanrattana
89
88
Lê Văn Đô83'
Seksan Ratree
95
12
Hoàng Văn Toản
85' 26
Hà Văn Phương